Với khối tiểu học, một chuyến ngoại khóa hiệu quả phải “học được – vận động được – quản lý được”. Chương trình Tham quan học tập 1 ngày này thiết kế theo mô-đun rõ ràng: buổi sáng học Khoa học tự nhiên qua hoạt động quan sát động vật tại Thảo Cầm Viên, tiếp nối Lịch sử – xã hội tại Bảo tàng Lịch sử, và phần Văn hóa nghệ thuật với nội dung tìm hiểu múa rối nước (theo lịch suất diễn, liên hệ trước để kiểm tra lịch mới nhất trước khi chốt ngày khởi hành). Buổi chiều, học sinh chuyển sang vận động – gắn kết tại Công viên nước Đầm Sen, có quy trình chia nhóm theo lớp, điểm danh theo khung giờ và nguyên tắc an toàn rõ ràng. Nhà trường chỉ cần gửi ngày đi + sĩ số + điểm đón tại TpHCM, Saigon Star Travel sẽ đề xuất phương án tổ chức và báo giá theo sĩ số để Ban Giám hiệu duyệt nhanh.

Buổi sáng học tập theo mô-đun tại Thảo Cầm Viên (Saigon Star Travel)
| Sĩ số học sinh | Giá/HS (VND) | Gói học tập | Ghi chú vận hành cho Hiệu trưởng |
|---|---|---|---|
| 30 – 59 | 475.000đ | Phiếu quan sát + mini-quiz | Khuyến nghị chia nhóm theo lớp, có giáo viên/nhóm để đảm bảo kỷ luật đoàn tại 4 mô-đun. |
| 60 – 99 | 455.000đ | Phiếu quan sát + mini-quiz | Phù hợp tổ chức theo khối/lớp; điểm danh theo chặng và theo khung giờ tại Đầm Sen. |
| 100 – 149 | 435.000đ | Phiếu quan sát + mini-quiz | Ưu tiên phân luồng theo lớp khi di chuyển (Thảo Cầm Viên – Bảo tàng – Đầm Sen) để giảm ùn đoàn. |
| 150 – 199 | 415.000đ | Phiếu quan sát + mini-quiz | Đề xuất tăng đầu mối phụ trách theo khối; chốt trước phương án ăn trưa/khung giờ tắm hồ bơi. |
| 200+ | 395.000đ | Phiếu quan sát + mini-quiz | Áp dụng mô hình “theo khối/lớp + điểm danh nhiều chặng”; thống nhất nội quy vận động và phân vùng giám sát. |
| Thời gian | Nội dung học tập/hoạt động | Điều phối – quản lý sĩ số | Đầu ra học tập |
|---|---|---|---|
| 07h00 – 07h15 | Đón tại trường (TpHCM) – khởi động học tập HDV giới thiệu 4 mô-đun trong ngày, mục tiêu “học được – vận động được – quản lý được”. |
Chốt đội hình: chia nhóm theo lớp/khối; thống nhất ký hiệu nhận diện (màu dây/vòng tay nếu có). Điểm danh lần 1 theo danh sách lớp. |
Thống nhất nội quy 5 điều (xếp hàng, không tách nhóm, nghe hiệu lệnh, không tự ý mua đồ, giữ vệ sinh). |
| 07h15 – 08h00 | Di chuyển đến Thảo Cầm Viên Trên xe: câu hỏi khởi động theo chủ đề “động vật – môi trường sống – bảo tồn” (ngắn, phù hợp tiểu học). |
Điểm danh lần 2 sau khi ổn định chỗ ngồi. Nhắc quy định an toàn khi tham quan nơi đông người. |
Học sinh nắm “nhiệm vụ trong ngày”: ghi phiếu quan sát + mini-quiz. |
| 08h00 – 08h15 | Đến Thảo Cầm Viên Chụp hình tập thể, phổ biến tuyến tham quan theo “trạm học tập”. |
Điểm danh lần 3 trước khi vào cổng. Chia nhóm theo lớp để phân luồng, tránh ùn đoàn. |
Phát/nhắc “phiếu quan sát” (nếu nhà trường dùng bản in). |
| 08h15 – 10h00 | Mô-đun A: Tìm hiểu động vật tại Thảo Cầm Viên (Khoa học tự nhiên) Tổ chức theo 3 trạm (gợi ý): Trạm 1: Phân loại cơ bản (ăn cỏ/ăn thịt/ăn tạp). Trạm 2: Thích nghi (mỏ – răng – chân – lớp da). Trạm 3: Bảo tồn và hành vi văn minh (không cho ăn tự phát, không chọc ghẹo, giữ khoảng cách). HDV đặt câu hỏi để học sinh tự quan sát và trả lời ngắn. |
Mỗi nhóm có giáo viên theo sát; di chuyển theo hàng 2, điểm dừng “đếm đầu” nhanh. Nhắc quy tắc: không leo rào, không tách đoàn khi đi vệ sinh (đi theo cặp/nhóm nhỏ có giáo viên). |
Phiếu quan sát 8–10 loài: tên – đặc điểm – thức ăn – 1 hành vi – 1 bài học bảo vệ động vật. |
| 10h00 – 10h15 | Nghỉ ngắn Uống nước, vệ sinh, chuẩn bị chuyển mô-đun. |
Điểm danh chặng trước khi rời Thảo Cầm Viên. | Kiểm tra nhanh: nhóm nào hoàn tất tối thiểu 50% phiếu quan sát. |
| 10h15 – 11h05 | Mô-đun B: Bảo tàng Lịch sử (Lịch sử – xã hội) Học sinh làm nhiệm vụ “săn hiện vật”: tìm theo gợi ý (tên hiện vật – chất liệu – thuộc giai đoạn nào). HDV/giáo viên chốt kiến thức: “hiện vật là chứng cứ lịch sử”. |
Quy tắc bảo tàng: nói nhỏ, đi theo hàng, không chạm hiện vật. Phân nhóm theo lớp để vào/ra theo lượt. |
Mini-quiz 6–8 câu (theo khối lớp) để học sinh ghi lại điều đã thấy. |
| 11h05 – 11h35 | Mô-đun C: Tìm hiểu múa rối nước (Văn hóa nghệ thuật) Trước suất diễn: rối nước là gì, nhân vật, nhạc cụ, thông điệp. Sau suất diễn: 3 câu hỏi gợi mở: “Nhân vật em nhớ nhất?”, “Cảnh nào nói về đời sống nông thôn?”, “Thông điệp gì về đoàn kết?” Lịch suất diễn phụ thuộc thời điểm; cần kiểm tra nguồn mới nhất trước khi chốt. |
Ngồi theo lớp/khối, quy định không tự ý rời chỗ; kiểm soát ra vào theo hàng. Điểm danh chặng trước khi di chuyển sang Đầm Sen. |
3 ý tóm tắt (viết ngắn) hoặc thảo luận 3 phút theo nhóm, tùy khối lớp. |
| 11h35 – 12h15 | Di chuyển đến Công viên nước Đầm Sen Trên xe nhắc quy định hoạt động nước: tập trung đúng giờ, đi theo nhóm, tuân thủ phân khu. |
Chốt danh sách nhóm, phân công giáo viên phụ trách khu vực. Nhắc học sinh chuẩn bị đồ bơi/đồ thay, giữ đồ cá nhân theo quy định của trường. |
Thống nhất “giờ điểm danh cố định” buổi chiều (3 mốc). |
| 12h15 – 13h00 | Ăn trưa – nghỉ ngơi Sắp xếp bữa trưa theo phương án đã chốt (suất/đặt trước). |
Tập trung theo lớp; kiểm tra sức khỏe cơ bản trước khi xuống khu hồ bơi (bé mệt/say xe được bố trí nghỉ). | Hoàn thiện phiếu học tập phần buổi sáng (nếu còn). |
| 13h00 – 15h30 | Mô-đun D: Vận động – vui chơi tại Đầm Sen Vui chơi theo khu vực phù hợp lứa tuổi, tập trung vào rèn kỷ luật nhóm và kỹ năng tuân thủ nội quy. Gợi ý “thử thách nhóm” (nhẹ): đúng giờ tập trung, đúng khu vực, hoàn thành checklist an toàn. |
Quản lý theo phân khu: mỗi khu có giáo viên phụ trách, học sinh không tự ý đổi khu. Điểm danh theo khung giờ: ít nhất 2 lần trong ca chơi. |
Nhận xét nhanh: nhóm nào tuân thủ tốt nội quy và tinh thần hợp tác. |
| 15h30 – 16h00 | Tắm tráng – thay đồ – tập trung Thu gom học sinh theo lớp, chuẩn bị lên xe. |
Điểm danh chặng trước khi rời điểm. Kiểm tra đồ dùng cá nhân theo danh sách lớp. |
Nộp phiếu học tập (hoặc giáo viên thu về lớp). |
| 16h00 – 17h15 | Về trường – tổng kết Trên xe: tổng kết 3 điều học sinh học được trong ngày; nhắc hành vi văn minh khi tham quan. |
Bàn giao học sinh theo danh sách lớp; HDV phối hợp giáo viên chốt đủ sĩ số. | Kết thúc chương trình, lưu lại kết quả (phiếu/ảnh) phục vụ báo cáo ngoại khóa. |
Em chọn 5 loài em quan sát rõ nhất và ghi nhanh. (Gợi ý: ăn cỏ/ăn thịt/ăn tạp; sống ở đâu; đặc điểm nổi bật.)
| Tên con vật | Đặc điểm em thấy | Thức ăn | 1 điều em học về bảo vệ động vật |
|---|---|---|---|
| 1) __________________ | ____________________ | ________________ | ______________________________________ |
| 2) __________________ | ____________________ | ________________ | ______________________________________ |
| 3) __________________ | ____________________ | ________________ | ______________________________________ |
| 4) __________________ | ____________________ | ________________ | ______________________________________ |
| 5) __________________ | ____________________ | ________________ | ______________________________________ |
Em ghi lại 2 hiện vật em ấn tượng nhất. (Gợi ý: hiện vật dùng để làm gì? thuộc thời kỳ nào?)
| Tên hiện vật | Chất liệu/đặc điểm | Dùng để | Em hiểu gì về lịch sử qua hiện vật này? |
|---|---|---|---|
| 1) __________________ | ____________________ | ________________ | ______________________________________ |
| 2) __________________ | ____________________ | ________________ | ______________________________________ |
Em trả lời 3 câu hỏi để nhớ nội dung và thông điệp của suất diễn.
Em đánh dấu (✓) những việc em làm tốt để đảm bảo an toàn và kỷ luật nhóm khi hoạt động nước.
☐ Em đi theo nhóm/lớp, không tự ý tách đoàn.
☐ Em có mặt đúng giờ tại điểm tập trung/điểm danh.
☐ Em tuân thủ nội quy khu vực hồ bơi/khu vui chơi.
☐ Em biết nhờ thầy cô/HDV khi cần hỗ trợ.
3 điều em học được hôm nay:
Vinh hạnh của chúng tôi là mang đến cho bạn những chuyến đi đáng nhớ. Mang đến cho bạn những chuyến đi đầy
cảm hứng. Khám phá những vùng đất mới. Tự do khám phá cùng chúng tôi.