🎁ƯU ĐÃI THUÊ XE CÁC NGÀY TRONG TUẦN
Để Quý khách tiết kiệm chi phí khi di chuyển ngày thường, Saigon Star Travel áp dụng ưu đãi giảm 10% cho các lịch xe rơi vào Thứ 2 – Thứ 6.
Cách nhận ưu đãi: Khi đặt xe, Quý khách vui lòng nhắn/ghi chú “Ưu đãi ngày thường” và gửi kèm ngày đi – giờ đón – điểm đón/trả – tuyến di chuyển để bên em kiểm tra lịch xe và áp dụng ưu đãi.
*Ưu đãi áp dụng tùy lịch xe & tuyến, không cộng dồn chương trình khác và có thể không áp dụng dịp Lễ/Tết/cao điểm.
Quý khách đang cần tham khảo bảng giá thuê xe du lịch tại TpHCM trước khi chọn loại xe? Saigon Star Travel tổng hợp mức giá của các nhóm xe phổ thông từ 7 đến 45 chỗ cho ba nhu cầu thường gặp: đưa đón sân bay Tân Sơn Nhất, di chuyển nội thành và đi tỉnh từ TpHCM.
Đây là trang bảng giá tổng hợp giúp Quý khách so sánh nhanh chi phí giữa các cỡ xe. Thông tin chuyên sâu về từng dòng xe, cấu hình ghế và đầy đủ tuyến riêng được tách sang các trang chuyên biệt để Quý khách dễ kiểm tra đúng loại xe mình cần.
Gửi ngày đi • giờ đón • điểm đón/trả • số khách • số vali • tuyến đi • số điểm dừng • có qua đêm không.
Gọi 1900 277 297 Gọi/Zalo 0902 622 717
Bảng này giúp Quý khách so sánh nhanh giữa các cỡ xe. Giá sân bay lấy mốc một chiều 10–20 km; giá nội thành lấy gói 1 ngày trong phạm vi 100–120 km. Với sân bay ở khoảng cách xa hơn hoặc lịch trình có nhiều điểm dừng, Saigon Star Travel sẽ xác nhận lại theo điểm đón/trả thực tế.
| NHÓM XE | SÂN BAY 1 CHIỀU 10–20 KM |
NỘI THÀNH 1 NGÀY |
PHẠM VI GÓI NGÀY | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|
| 7 chỗ | 790.000đ | 1.890.000đ | 100–120 km | Phù hợp nhóm nhỏ; nên báo số vali nếu đi gần đủ chỗ. |
| 16 chỗ | 870.000đ | 2.160.000đ | 100–120 km | Ford Transit, Hyundai Solati, GAZ hoặc dòng tương đương theo lịch xe. |
| 18 chỗ | 950.000đ | 2.370.000đ | 100–120 km | Phù hợp nhóm cần rộng hơn xe 16 chỗ. |
| 20 chỗ | 1.020.000đ | 2.540.000đ | 100–120 km | Nhóm xe phổ thông nhiều chỗ, phù hợp đoàn vừa. |
| 29C / 30 chỗ | 1.450.000đ | 3.500.000đ | 100–120 km | “30 chỗ” là cách gọi phổ biến; cấu hình thực tế thường thuộc nhóm 29C. |
| 35 chỗ | 1.620.000đ | 3.920.000đ | 100–120 km | Cấu hình ghế thực tế được xác nhận theo xe trước khi chốt. |
| 45 chỗ | 1.880.000đ | 4.630.000đ | 100–120 km | Phù hợp đoàn đông hoặc đoàn có nhiều hành lý. |
Cách đọc giá sân bay: mức trên là giá tham khảo cho hành trình một chiều trong phạm vi 10–20 km. Các khoảng 21–50 km và 51–100 km có mức giá khác. Quý khách nên gửi chính xác nhà ga, điểm đón/trả, giờ bay và số hành lý để được tính đúng tuyến.
Cần bảng sân bay chi tiết? Trang này chỉ giữ mức giá đại diện để so sánh giữa các cỡ xe. Quý khách có thể xem bảng giá xe đưa đón sân bay Tân Sơn Nhất theo từng khoảng cách và điều kiện chờ.
Để bảng giá tổng hợp dễ đọc và không lặp lại toàn bộ nội dung của từng trang xe, Saigon Star Travel chỉ giữ một số tuyến tiêu biểu. Giá dưới đây được đối chiếu theo đúng thời gian và quãng đường của từng tuyến.
| TUYẾN THAM KHẢO | THỜI GIAN | QUÃNG ĐƯỜNG KHỨ HỒI | 7 CHỖ | 16 CHỖ | 18 CHỖ | 20 CHỖ | 29C / 30 CHỖ | 35 CHỖ | 45 CHỖ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TpHCM ⇄ Củ Chi | 1 ngày | 120–150 km | 2.020.000đ | 2.340.000đ | 2.570.000đ | 2.760.000đ | 3.750.000đ | 4.220.000đ | 5.000.000đ |
| TpHCM ⇄ Vũng Tàu | 1 ngày | 230–280 km | 2.560.000đ | 3.080.000đ | 3.370.000đ | 3.610.000đ | 4.780.000đ | 5.390.000đ | 6.490.000đ |
| TpHCM ⇄ Ninh Kiều, Cần Thơ | 1 ngày | 340–410 km | 3.090.000đ | 3.820.000đ | 4.170.000đ | 4.470.000đ | 5.810.000đ | 6.560.000đ | 7.970.000đ |
| TpHCM ⇄ Phan Thiết | 2 ngày 1 đêm | 450–540 km | 5.410.000đ | 6.460.000đ | 7.030.000đ | 7.500.000đ | 9.830.000đ | 11.030.000đ | 13.220.000đ |
| TpHCM ⇄ Đà Lạt | 3 ngày 2 đêm | 750–900 km | 8.620.000đ | 10.330.000đ | 11.220.000đ | 11.960.000đ | 15.570.000đ | 17.450.000đ | 20.940.000đ |
Quan trọng: Đây là mức tham khảo theo tuyến và phạm vi đang áp dụng trên các trang xe tương ứng. Giá cuối cùng có thể thay đổi theo ngày khởi hành, tổng km thực tế, số điểm đón/trả, thời gian chờ, khung giờ, điều kiện lưu trú tài xế, cao điểm và các yêu cầu phát sinh ngoài lịch trình đã chốt.
Chỉ cần gửi điểm đi, điểm đến, ngày đi/về và số khách. Saigon Star Travel sẽ kiểm tra cỡ xe phù hợp và báo giá theo đúng cung đường.
Nhận báo giá 0902 622 717Cùng một điểm đến nhưng lịch đi trong ngày, hai ngày hoặc nhiều ngày sẽ có tổng km, thời gian chờ và chi phí vận hành khác nhau.
Xe 7, 16, 18, 20, 29C, 35 và 45 chỗ có mức giá khác nhau theo cỡ xe. Dòng xe cụ thể được xác nhận theo lịch xe.
Nhiều điểm đón, điểm trả hoặc phát sinh cung đường ngoài lịch trình ban đầu có thể làm thay đổi tổng km và thời gian phục vụ.
Lịch chạy khuya, sáng sớm, ngày lễ, Tết hoặc giai đoạn cao điểm có thể có điều kiện giá khác ngày thường.
Số khách chưa phải yếu tố duy nhất. Đoàn có nhiều vali hoặc đồ cồng kềnh nên chọn xe dư chỗ để đảm bảo không gian sử dụng.
Cao tốc, bến bãi, phà, lưu trú tài xế, vượt giờ, vượt km hoặc VAT cần được xác nhận rõ trên báo giá trước khi đặt cọc.
Phù hợp sân bay hoặc lịch nội thành ngắn. Cần chốt khung giờ, km tham khảo, số điểm đón/trả và thời gian chờ.
Phù hợp lịch sử dụng xe trong ngày. Gói nội thành 1 ngày trong bảng tổng hợp áp dụng phạm vi tham khảo 100–120 km.
Phù hợp đi tỉnh, nhiều điểm hoặc nhiều ngày. Giá được tính theo cung đường, thời gian, số ngày và điều kiện phục vụ thực tế.
| HẠNG MỤC | THƯỜNG ĐƯỢC XÁC NHẬN TRONG BÁO GIÁ | CẦN KIỂM TRA / CHỐT THÊM |
|---|---|---|
| Xe & tài xế | Xe đúng nhóm số chỗ và tài xế phục vụ theo lịch trình đã xác nhận. | Yêu cầu đúng đời xe, màu xe hoặc dòng xe cụ thể cần kiểm tra lịch xe. |
| Nhiên liệu | Theo phạm vi km và tuyến đã ghi trong báo giá. | Vượt km hoặc thay đổi tuyến ngoài phạm vi cần xác nhận lại. |
| Thời gian | Theo số giờ/ngày đã xác nhận. | Vượt giờ, chờ lâu, đổi lịch sát giờ hoặc phục vụ khung giờ đặc biệt. |
| Đường bộ & bến bãi | Thực hiện theo nội dung ghi trên báo giá xác nhận. | Cao tốc, cầu đường, phà, bến bãi, giữ xe hoặc điểm đón có phí nếu chưa được bao gồm. |
| Qua đêm | Theo thỏa thuận đối với tuyến nhiều ngày. | Chi phí ăn/nghỉ tài xế nếu báo giá chưa bao gồm. |
| Hóa đơn | Xuất theo thông tin và quy định áp dụng tại thời điểm xuất hóa đơn. | Quý khách nên báo nhu cầu xuất hóa đơn ngay khi chốt dịch vụ. |
Nguyên tắc minh bạch: Quý khách nên căn cứ vào báo giá/xác nhận dịch vụ cuối cùng thay vì chỉ căn cứ giá tham khảo trên website. Báo giá cần thể hiện rõ loại xe, lịch trình, phạm vi km/giờ và các khoản bao gồm hoặc có thể phát sinh.
Quý khách có thể dùng bảng giá tổng hợp để so sánh ngân sách, sau đó xem trang chuyên biệt của cỡ xe phù hợp. Mỗi liên kết dưới đây dẫn tới nội dung chi tiết về cấu hình xe, nhóm khách khuyến nghị và đầy đủ bảng giá theo tuyến.
Phù hợp gia đình, nhóm nhỏ; cần cân đối số vali khi đi gần đủ số ghế.
Phù hợp nhóm cần xe rộng, có tài xế và hành lý theo lịch trình riêng.
Phù hợp đoàn cần rộng hơn 16 chỗ nhưng chưa cần chuyển sang xe lớn.
Nhóm xe phổ thông cho đoàn vừa, hiện có cấu hình GAZ theo lịch xe.
Phù hợp đoàn khoảng 20–28 khách tùy hành lý và nhu cầu ngồi thoải mái.
Phù hợp đoàn vừa đông, tuyến dài hoặc đoàn có thêm hành lý.
Phù hợp đoàn lớn, cần không gian rộng và khả năng chứa hành lý tốt hơn.
Dành cho Quý khách ưu tiên ghế rộng, nội thất và trải nghiệm cao cấp hơn.
Lưu ý về số chỗ: tên thương mại và cấu hình ghế thực tế của một số dòng xe có thể khác nhau. Ví dụ, “xe 30 chỗ” thường được khách gọi cho nhóm xe 29C; nhóm “35 chỗ” cũng có thể có cấu hình thực tế khác tùy xe. Saigon Star Travel sẽ xác nhận loại xe, số ghế, đời xe dự kiến và cấu hình phù hợp trước khi chốt dịch vụ.
Ưu tiên đủ chỗ, chi phí hợp lý và tính thực dụng. Phù hợp đa số lịch trình sân bay, nội thành và đi tỉnh.
Ưu tiên ghế ngồi, không gian nội thất và trải nghiệm cao cấp hơn. Giá và cấu hình được tách riêng để tránh nhầm với nhóm xe phổ thông.
Càng đủ thông tin ngay từ đầu, báo giá càng sát lịch trình và Quý khách càng dễ so sánh giữa các phương án xe.
Quý khách gửi ngày giờ, điểm đón/trả, số khách, hành lý và tuyến di chuyển.
Bộ phận tư vấn kiểm tra số khách và hành lý để đề xuất cỡ xe phù hợp.
Báo giá thể hiện tuyến, phạm vi sử dụng, các khoản bao gồm và điều kiện phát sinh.
Hai bên thống nhất lịch trình, loại xe và hình thức đặt cọc/hợp đồng nếu áp dụng.
Thông tin xe, tài xế và đầu mối hỗ trợ được xác nhận theo quy trình trước chuyến.
Nếu lịch trình thay đổi, tài xế và điều phối phối hợp xác nhận phương án trước khi thực hiện phát sinh.
Cam kết về báo giá: Saigon Star Travel ưu tiên chốt rõ loại xe, lịch trình, phạm vi km/giờ, chi phí bao gồm và điều kiện phát sinh trước khi nhận cọc để Quý khách chủ động ngân sách.
Có hệ giá theo số chỗ, gói ngày và tuyến để Quý khách tham khảo trước khi yêu cầu báo giá chính thức.
Loại xe, số chỗ, lịch trình và cấu hình phù hợp được kiểm tra trước khi chốt dịch vụ.
Những khoản ngoài phạm vi như vượt giờ, vượt km, chờ lâu hoặc thay đổi tuyến được trao đổi trước khi thực hiện.
Dịch vụ trong bài là xe có tài xế, phục vụ theo điểm đón/trả và lịch trình riêng của Quý khách.
Quý khách có thể yêu cầu thỏa thuận hoặc hợp đồng phù hợp với nhu cầu dịch vụ thực tế.
Công ty Cổ phần Saigon Star có giấy phép kinh doanh vận tải bằng xe ô tô theo thông tin pháp lý công bố.
Thương hiệu: Saigon Star Travel
Doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Saigon Star
Mã số thuế: 0311033865 – cấp ngày 02/08/2011
Giấy phép kinh doanh vận tải bằng xe ô tô: số 13476 – cấp lần thứ 3 bởi Sở Giao thông Vận tải TpHCM – ngày cấp 22/03/2024
Loại hình vận tải: vận tải hành khách theo hợp đồng; vận tải hành khách theo tuyến cố định
Địa chỉ theo giấy phép: 1224/31 Quốc Lộ 22, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, TpHCM
Email: info@saigonstartravel.com
Hotline: 1900 277 297 | 0902 622 717
Website: saigonstartravel.com
Quý khách muốn tham khảo điều khoản trước khi đặt xe có thể xem mẫu hợp đồng thuê xe du lịch.
Gửi ngày giờ đi • điểm đón/trả • số khách • hành lý • tuyến đi • điểm dừng • số ngày • yêu cầu hóa đơn nếu có.
Gọi 1900 277 297 Gọi/Zalo 0902 622 717 Gửi yêu cầu báo giá
Vinh hạnh của chúng tôi là mang đến cho bạn những chuyến đi đáng nhớ. Mang đến cho bạn những chuyến đi đầy
cảm hứng. Khám phá những vùng đất mới. Tự do khám phá cùng chúng tôi.