Visa Thăm Thân Trung Quốc: Hồ Sơ Q1, Q2, S1, S2 2026

Q1 • Q2 • S1 • S2

Visa Thăm Thân Trung Quốc dành cho các trường hợp sang Trung Quốc để thăm người thân, đoàn tụ gia đình hoặc thực hiện một số mục đích gia đình/cá nhân phù hợp.

“Visa Thăm Thân Trung Quốc” không phải tên của một mã visa duy nhất. Tùy người thân của Quý khách tại Trung Quốc là ai, tình trạng của họ và thời gian dự kiến lưu trú, hồ sơ có thể cần xem xét Q1, Q2, S1 hoặc S2.

Người xin visa → Người mời tại Trung Quốc → Tình trạng pháp lý của người mời → Quan hệ giữa hai người → Thời gian/mục đích chuyến đi.

Thông tin nhanh về Visa Thăm Thân Trung Quốc

Trường hợp Diện cần xem xét
Đoàn tụ với công dân Trung Quốc/người nước ngoài có thường trú Trung Quốc, dự kiến trên 180 ngày Q1
Thăm thân công dân Trung Quốc/người nước ngoài có thường trú Trung Quốc, không quá 180 ngày Q2
Thăm một số thành viên gia đình của người nước ngoài đang làm việc/học tập tại Trung Quốc, trên 180 ngày S1
Thăm thành viên gia đình của người nước ngoài đang ở Trung Quốc, không quá 180 ngày S2
Việc riêng khác thuộc phạm vi S Cần kiểm tra S1/S2 theo trường hợp
Kết quả visa Do cơ quan có thẩm quyền Trung Quốc quyết định

Dịch vụ visa thăm thân Trung Quốc

Visa Q1, Q2, S1, S2 khác nhau thế nào?

Visa Q1

Q1 liên quan đến trường hợp thành viên gia đình của công dân Trung Quốc hoặc người nước ngoài có tư cách thường trú tại Trung Quốc sang Trung Quốc để đoàn tụ gia đình, với thời gian dự kiến trên 180 ngày.

Visa Q2

Q2 dành cho trường hợp sang Trung Quốc thăm thân ngắn hạn, khi người được thăm là công dân Trung Quốc đang cư trú tại Trung Quốc hoặc người nước ngoài có tư cách thường trú tại Trung Quốc, với thời gian dự kiến không quá 180 ngày.

Visa S1

S1 liên quan đến một số thành viên gia đình của người nước ngoài đang cư trú tại Trung Quốc vì mục đích như làm việc hoặc học tập, khi sang thăm thân dài hạn trên 180 ngày.

Visa S2

S2 liên quan đến thành viên gia đình sang Trung Quốc thăm người nước ngoài đang ở/cư trú tại Trung Quốc vì những mục đích như làm việc hoặc học tập, với thời gian dự kiến không quá 180 ngày.

Cách xác định đúng Visa Thăm Thân Trung Quốc

Câu hỏi 1 – Quý khách sang Trung Quốc gặp ai?
Công dân Trung Quốc/người có thường trú Trung Quốc → kiểm tra nhánh Q. Người nước ngoài đang làm việc, học tập hoặc cư trú tại Trung Quốc → kiểm tra nhánh S.
Câu hỏi 2 – Quý khách dự kiến ở bao lâu?
Nhánh Q: trên 180 ngày → Q1; không quá 180 ngày → Q2. Nhánh S: trên 180 ngày → kiểm tra S1; không quá 180 ngày → kiểm tra S2.
Câu hỏi 3 – Quan hệ của hai người là gì?
Không phải mọi cách gọi đời thường đều tự động được coi là “family member” cho mọi diện visa.

“4 Giai đoạn” xác định đúng Visa

Người xin visa → Người mời tại Trung Quốc → Tình trạng pháp lý của người mời → Quan hệ giữa hai người.

Sau khi làm rõ 4 giai đoạn này mới nên xác định Q1 / Q2 / S1 / S2.

Hồ sơ Visa Thăm Thân Trung Quốc gồm những gì?

  1. Hồ sơ của người xin visa;
  2. Hồ sơ của người mời;
  3. Hồ sơ chứng minh quan hệ;
  4. Thư mời.

1. Hồ sơ của người xin visa

Thông thường cần kiểm tra hộ chiếu, ảnh, đơn xin visa và các tài liệu cá nhân theo yêu cầu hiện hành. Với checklist Q, hộ chiếu được hướng dẫn còn ít nhất 6 tháng và có 2 trang visa trống; ảnh màu gần đây, nền trắng, kích thước 48 × 33 mm.

2. Hồ sơ của người mời

Tùy người mời là công dân Trung Quốc, người nước ngoài có thường trú Trung Quốc hay người nước ngoài đang làm việc/học tập tại Trung Quốc, giấy tờ cần kiểm tra sẽ khác nhau.

3. Hồ sơ chứng minh quan hệ

  • Giấy đăng ký kết hôn;
  • Giấy khai sinh;
  • Chứng nhận quan hệ thân nhân;
  • Các giấy tờ khác phù hợp với quan hệ thực tế.

4. Thư mời

Thư mời cần phản ánh đúng người mời, người được mời, quan hệ, mục đích chuyến đi và thời gian dự kiến.

Hồ sơ người mời tại Trung Quốc cần gì?

Người mời là công dân Trung Quốc

Hồ sơ Q có thể cần thư mời và giấy tờ nhận dạng phù hợp của người mời, tùy checklist áp dụng tại thời điểm nộp.

Người mời là người nước ngoài có thường trú Trung Quốc

Cần kiểm tra hộ chiếu, tình trạng thường trú tại Trung Quốc và thông tin người mời.

Người mời là người nước ngoài làm việc/học tập tại Trung Quốc

Trường hợp này cần kiểm tra theo diện S tương ứng và tình trạng cư trú của người mời tại Trung Quốc.

Thư mời Visa Thăm Thân Trung Quốc cần thể hiện gì?

  • Ai mời ai?
  • Quan hệ giữa hai người là gì?
  • Người được mời sang Trung Quốc để làm gì?
  • Dự kiến đến và rời Trung Quốc khi nào?
  • Dự kiến ở đâu?
  • Người mời đang ở Trung Quốc với tư cách gì?
Các thông tin trên thư mời phải thống nhất với hộ chiếu → giấy tờ người mời → giấy tờ quan hệ → tờ khai → kế hoạch chuyến đi.

Chứng minh quan hệ thân nhân như thế nào?

Tùy quan hệ có thể dùng giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh, chứng nhận quan hệ thân nhân hoặc tài liệu phù hợp khác. Không nên tạo ra một giấy tờ “chứng minh quan hệ” chỉ để hoàn thiện checklist.

Q1 và Q2 có cùng phạm vi người thân không?

Đối với hướng dẫn Q, phạm vi “family members” thường được mô tả gồm vợ/chồng, cha mẹ, cha mẹ vợ/chồng, con, vợ/chồng của con, anh/chị/em, ông bà và cháu nội/ngoại. Không nên tự động lấy định nghĩa này áp sang S1.

S1 và S2 có giống Q1/Q2 không?

Không. Q chủ yếu xoay quanh công dân Trung Quốc hoặc người nước ngoài có thường trú Trung Quốc; S xoay quanh người nước ngoài đang ở hoặc cư trú tại Trung Quốc trong tình trạng phù hợp.

Người Việt kết hôn với người Trung Quốc nên xin visa gì?

Nếu mục đích là thăm thân ngắn hạn không quá 180 ngày → kiểm tra Q2. Nếu mục đích là đoàn tụ gia đình với thời gian dự kiến trên 180 ngày → kiểm tra Q1.

Cha mẹ sang Trung Quốc thăm con nên xin visa gì?

  • Con là công dân Trung Quốc → kiểm tra Q1/Q2;
  • Con là người nước ngoài có thường trú Trung Quốc → kiểm tra nhánh Q;
  • Con là người Việt Nam đang làm việc/học tập tại Trung Quốc → kiểm tra S1/S2.

Vợ/chồng sang thăm người Việt đang làm việc tại Trung Quốc xin visa gì?

Nếu người được thăm là người Việt Nam hoặc người nước ngoài đang cư trú tại Trung Quốc vì công việc, học tập hoặc mục đích phù hợp, hồ sơ thường cần kiểm tra nhánh S thay vì nhánh Q.

Visa Thăm Thân Trung Quốc năm 2026 có cần lăn tay không?

Diện Sinh trắc học theo chính sách hiện hành
Q1 Vẫn thuộc nhóm lấy dấu vân tay
Q2 Thuộc chính sách miễn nếu đáp ứng điều kiện
S1 Vẫn thuộc nhóm lấy dấu vân tay
S2 Thuộc chính sách miễn nếu đáp ứng điều kiện

Theo chính sách đang áp dụng, từ 22/12/2025 đến 31/12/2026, visa ngắn hạn có thời gian lưu trú không quá 180 ngày được miễn thu thập dấu vân tay; các diện D, J1, Q1, S1, X1 và Z vẫn thuộc nhóm lấy dấu vân tay.

Visa Q1/S1 có phải visa cư trú luôn không?

Không nên hiểu visa nhập cảnh dài hạn là giấy phép cư trú vĩnh viễn hoặc tự động cho phép ở Trung Quốc vô thời hạn. Cần phân biệt visa để nhập cảnh với giấy phép cư trú sau nhập cảnh.

Visa Thăm Thân Trung Quốc có cần chứng minh tài chính không?

Không nên đặt một mức tài chính chung nếu nguồn chính thức áp dụng không quy định như vậy. Nếu cơ quan có thẩm quyền yêu cầu tài liệu bổ sung, người xin visa cần cung cấp theo yêu cầu.

Visa Thăm Thân Trung Quốc có cần vé máy bay, khách sạn không?

Không nên lấy checklist Visa L rồi áp nguyên sang Q/S. Trọng tâm hồ sơ nằm nhiều hơn ở người mời + tình trạng của người mời + quan hệ thân nhân + thư mời + mục đích/thời gian chuyến đi.

Quy trình xin Visa Thăm Thân Trung Quốc 2026

Bước 1 – Xác định người được thăm
Công dân Trung Quốc, người có thường trú Trung Quốc hay người nước ngoài đang làm việc/học tập tại Trung Quốc?
Bước 2 – Xác định quan hệ
Kiểm tra quan hệ có nằm trong phạm vi của diện visa dự kiến hay không.
Bước 3 – Xác định thời gian/mục đích
Phân biệt chuyến thăm ngắn hạn với đoàn tụ/thăm thân dài hạn.
Bước 4 – Xác định Q1/Q2/S1/S2
Không chọn mã visa chỉ dựa vào tên gọi “thăm thân”.
Bước 5 – Kiểm tra hồ sơ người mời
Rà soát giấy tờ nhận dạng và tình trạng của người mời tại Trung Quốc.
Bước 6 – Chuẩn bị chứng minh quan hệ
Đối chiếu giấy kết hôn, giấy khai sinh hoặc tài liệu quan hệ phù hợp.
Bước 7 – Rà soát thư mời
Người mời → người được mời → quan hệ → mục đích → thời gian → địa chỉ.
Bước 8 – Khai và tải hồ sơ theo quy trình online
Thực hiện theo hệ thống Visa Trung Quốc đang áp dụng tại thời điểm nộp.
Bước 9 – Thực hiện thủ tục tiếp theo
Nộp hộ chiếu, sinh trắc học nếu thuộc diện áp dụng và các yêu cầu khác.
Bước 10 – Theo dõi kết quả
Bổ sung hoặc xác minh thêm nếu được yêu cầu.

10 lỗi thường gặp khi xin Visa Thăm Thân Trung Quốc

  1. Mặc định thăm thân = Q2.
    Không đúng nếu người được thăm là người nước ngoài đang làm việc/học tập tại Trung Quốc.
  2. Chọn Q1/Q2 chỉ dựa vào quan hệ.
    Cần xem cả tình trạng người mời và mục đích/thời gian chuyến đi.
  3. Nhầm Q với S.
    Đây là lỗi phân loại cơ bản.
  4. Không có tài liệu chứng minh quan hệ phù hợp.
    Thư mời không tự động thay thế tài liệu chứng minh quan hệ.
  5. Tên trên giấy tờ quan hệ không thống nhất.
    Đặc biệt cần chú ý trường hợp đổi tên, khác cách phiên âm hoặc thông tin hộ tịch.
  6. Thư mời và tờ khai khác nhau.
    Ngày đi, địa chỉ, quan hệ và thông tin người mời cần được rà soát.
  7. Giấy tờ người mời không phản ánh đúng tình trạng tại Trung Quốc.
    Đặc biệt quan trọng khi phân biệt Q và S.
  8. Nghĩ rằng có người thân Trung Quốc là chắc chắn được visa.
    Quyết định cấp visa vẫn thuộc cơ quan có thẩm quyền.
  9. Mặc định mọi visa thăm thân đều được miễn lăn tay năm 2026.
    Q1 và S1 vẫn thuộc nhóm lấy dấu vân tay.
  10. Dùng giấy tờ quan hệ hoặc thư mời không đúng thực tế.
    Không sử dụng tài liệu giả để hoàn thiện hồ sơ.

Saigon Star Travel hỗ trợ Visa Thăm Thân Trung Quốc như thế nào?

1. Phân loại Q hay S
Xác định người thân tại Trung Quốc thuộc nhóm nào.
2. Phân loại ngắn hạn hay dài hạn
Kiểm tra Q1/Q2 hoặc S1/S2.
3. Rà soát người mời
Kiểm tra thông tin và tình trạng của người mời tại Trung Quốc.
4. Rà soát quan hệ thân nhân
Kiểm tra tài liệu chứng minh mối quan hệ.
5. Rà soát thư mời
Đối chiếu thư mời với người xin visa và tài liệu quan hệ.
6. Xây checklist theo trường hợp
Không sử dụng một checklist chung cho Q1, Q2, S1 và S2.
7. Hỗ trợ dữ liệu tờ khai
Kiểm tra sự thống nhất giữa hồ sơ và thông tin khai visa.
8. Hướng dẫn quy trình
Hướng dẫn các bước online, nộp hồ sơ và sinh trắc học theo diện đang áp dụng.

Câu hỏi thường gặp về Visa Thăm Thân Trung Quốc

Visa thăm thân Trung Quốc là Q1 hay Q2?
Không thể xác định chỉ từ cụm “thăm thân”. Q1/Q2 phụ thuộc người được thăm và mục đích/thời gian dự kiến. Nếu người được thăm là người nước ngoài đang làm việc/học tập tại Trung Quốc, còn cần kiểm tra S1/S2.
Q1 và Q2 khác nhau ở đâu?
Q1 hướng đến đoàn tụ dài hạn trên 180 ngày; Q2 là thăm thân không quá 180 ngày trong nhóm đối tượng phù hợp.
S1 và S2 khác nhau ở đâu?
S1 liên quan đến thăm thân dài hạn trên 180 ngày và phạm vi quan hệ tương ứng; S2 liên quan đến thăm thân ngắn hạn không quá 180 ngày và một số việc riêng khác.
Người yêu ở Trung Quốc có xin Visa Q2 được không?
Không nên mặc định “người yêu” là quan hệ thân nhân thuộc phạm vi Q2. Cần xác định tình trạng của người mời, quan hệ pháp lý và mục đích thực tế.
Có giấy kết hôn với người Trung Quốc là chắc chắn được Q1 không?
Không. Giấy kết hôn giúp chứng minh quan hệ, nhưng Q1 còn liên quan đến mục đích đoàn tụ và điều kiện hồ sơ.
Q2 năm 2026 có cần lăn tay không?
Theo chính sách hiện hành đến 31/12/2026, visa ngắn hạn không quá 180 ngày được miễn thu thập dấu vân tay nếu đáp ứng điều kiện áp dụng.
Q1 năm 2026 có cần lăn tay không?
Có. Q1 nằm trong nhóm vẫn thu thập dấu vân tay theo chính sách hiện hành.
S2 năm 2026 có cần lăn tay không?
S2 không nằm trong nhóm ngoại lệ và thuộc chính sách miễn đối với visa ngắn hạn đáp ứng điều kiện hiện hành.
S1 năm 2026 có cần lăn tay không?
Có. S1 nằm trong nhóm vẫn thu thập dấu vân tay.
Có visa thăm thân là chắc chắn được nhập cảnh Trung Quốc không?
Không. Visa không phải quyền nhập cảnh tuyệt đối; việc nhập cảnh vẫn chịu sự kiểm tra và quyết định của cơ quan có thẩm quyền.

Tham khảo thêm

Tư vấn hồ sơ Visa Thăm Thân Trung Quốc

Hãy bắt đầu bằng bốn câu hỏi: Quý khách sang thăm ai? → Người đó đang ở Trung Quốc với tư cách gì? → Quan hệ của hai người là gì? → Quý khách dự kiến sang trong bao lâu?

Từ bốn dữ liệu này mới xác định Q1 – Q2 – S1 – S2 và xây đúng checklist.

Disclaimer: Saigon Star Travel là đơn vị hỗ trợ hồ sơ, không phải cơ quan cấp Visa Trung Quốc. Quyết định cấp visa, loại visa, thời hạn, số lần nhập cảnh và thời gian lưu trú thuộc cơ quan có thẩm quyền. Quy định có thể thay đổi và cần kiểm tra lại tại thời điểm thực hiện hồ sơ.
Liên hệ
Thương hiệu: Saigon Star Travel : VISA/VSTTTQ
Chất liệu: Dịch vụ Du lịch
Loại khách
Tổng tiền
Khởi hành từ: Cập nhật

Visa Du Lịch Trung Quốc (Visa L): Hồ Sơ & Thủ Tục 2026 | Saigon Star Travel

Liên hệ
Thời gian: Cập nhật
Khởi hành từ: Cập nhật

Visa Công Tác Trung Quốc (Visa M): Hồ Sơ & Thư Mời 2026

Liên hệ
Thời gian: Cập nhật

Theo dõi và cập nhật tin tức mới nhất

Vinh hạnh của chúng tôi là mang đến cho bạn những chuyến đi đáng nhớ. Mang đến cho bạn những chuyến đi đầy
cảm hứng. Khám phá những vùng đất mới. Tự do khám phá cùng chúng tôi.

0
Saigon Star Travel Gọi ngay cho chúng tôi
Saigon Star Travel Gửi email cho chúng tôi
bct Chat với chúng tôi qua Zalo
Saigon Star Travel Trụ sở Saigon Star Travel